學華語Kaori Dict

giản thể:

gǎn

ㄍㄢˇ

CẢN

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.đuổi kịp; bắt kịp
  2. 2.vội; gấp
  3. 3.cố gắng bắt (xe buýt,...)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lùa (gia súc,...) đi; đuổi (ai đó) đi
  2. 5.tận dụng (cơ hội)
  3. 6.cho đến; trước (một thời điểm nhất định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要去趕火車。

    wǒ yào qù gǎn huǒ chē

    Tôi phải đi bắt tàu

  • 2

    我起了個大早為了趕第一班火車。

    wǒ qǐ le gě dà zǎo wèile gǎn dìyī bān huǒchē。

    Tôi đã thức dậy rất sớm để kịp chuyến tàu đầu tiên

  • 3

    她不止嘲笑了他,還把他趕了出去。

    tā bùzhǐ cháoxiào le tā, hái bǎ tā gǎn le chūqù。

    Cô ấy không chỉ chế nhạo anh ấy mà còn đuổi anh ấy ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趕 nghĩa là gì? · Kaori Dict