學華語Kaori Dict

趕不上

giản thể: 赶不上

gǎnshàng

ㄍㄢˇ ㄅㄨˋ ㄕㄤˋ

CẢN BẤT THƯỢNG

HSK 6V
  1. 1.không theo kịp
  2. 2.không bắt kịp
  3. 3.không thể vượt qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    我趕不上車了。

    wǒ gǎn bù shàng chē le

    Tôi không kịp lên xe

  • 2

    快點,不然要趕不上火車了。

    kuàidiǎn, bùrán yào gǎnbùshàng huǒchē le。

    Nhanh lên, nếu không sẽ trễ tàu

  • 3

    他們十有八九要趕不上火車了。

    tāmen shíyǒubājiǔ yào gǎnbùshàng huǒchē le。

    Họ mười phần mười sẽ trễ tàu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趕不上 nghĩa là gì? · Kaori Dict