- 1.không theo kịp
- 2.không bắt kịp
- 3.không thể vượt qua

例句Câu ví dụ
- 1
我趕不上車了。
wǒ gǎn bù shàng chē le
Tôi không kịp lên xe
- 2
快點,不然要趕不上火車了。
kuàidiǎn, bùrán yào gǎnbùshàng huǒchē le。
Nhanh lên, nếu không sẽ trễ tàu
- 3
他們十有八九要趕不上火車了。
tāmen shíyǒubājiǔ yào gǎnbùshàng huǒchē le。
Họ mười phần mười sẽ trễ tàu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.