學華語Kaori Dict

趕忙

giản thể: 赶忙

gǎnmáng

ㄍㄢˇ ㄇㄤˊ

CẢN MANG

HSK 6TOCFL 5Adv
  1. 1.vội vàng
  2. 2.vội vã
  3. 3.nhanh chóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他趕忙跑了出去。

    tā gǎn máng pǎo le chū qù

    Ông vội vã chạy ra ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趕忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict