學華語Kaori Dict

幫忙

giản thể: 帮忙

bāngmáng

ㄅㄤ ㄇㄤˊ

BANG MANG

HSK 1TOCFL 2
  1. 1.giúp
  2. 2.giúp đỡ
  3. 3.làm ơn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm giúp một tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝你幫忙。

    xiè xie nǐ bāng máng

    Cảm ơn anh đã giúp đỡ

  • 2

    他喊我過去幫忙。

    tā hǎn wǒ guò qù bāng máng

    Anh ấy gọi tôi qua để giúp đỡ

  • 3

    他幫忙調解了矛盾。

    tā bāng máng tiáo jiě le máo dùn

    An giúp hòa giải mâu thuẫn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幫忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict