
例句Câu ví dụ
- 1
謝謝你幫忙。
xiè xie nǐ bāng máng
Cảm ơn anh đã giúp đỡ
- 2
他喊我過去幫忙。
tā hǎn wǒ guò qù bāng máng
Anh ấy gọi tôi qua để giúp đỡ
- 3
他幫忙調解了矛盾。
tā bāng máng tiáo jiě le máo dùn
An giúp hòa giải mâu thuẫn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幫BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
- 忙MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.