學華語Kaori Dict

慌忙

huāngmáng

ㄏㄨㄤ ㄇㄤˊ

HOẢNG MANG

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.rất vội vàng
  2. 2.hấp tấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他慌忙跑了出去。

    tā huāng máng pǎo le chū qù

    Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慌忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict