學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bận rộnmáy dịch

mángMANG

  1. 1.bận
  2. 2.vội vã
  3. 3.vội vàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忙 (形声。从心,亡声。本义急迫,慌忙) 同本义 出门看火伴,火伴皆惊忙。--《木兰诗》 又如急忙(心里着急,行动加快);忙丢丢(急急忙忙);忙不择价(匆忙出卖东西,就卖不到好价钱);忙迫(仓皇迫促;忙碌紧张);忙手忙脚(做事时心慌忙乱的样子);忙促(匆忙急促 ;忙碌而紧张);忙碌碌(匆忙急迫貌);忙忙迭迭(十分匆忙的样子) 事情多,繁忙 田家少闲月,五月人倍忙。--白居易《观刈麦》 又如忙工(在农忙时雇用的临时工);忙事(忙碌的事);忙上加忙(分外忙碌);忙忙叨叨(忙忙碌碌);忙 忙máng ⒈事情多,没有空闲~碌。繁~。他工作很~。 ⒉急迫,急着做~生产。~收割。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [wáng] chỉ âm.

Tim 心 đối mặt với cái chết 亡; 亡 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict