例句Câu ví dụ
- 1
她忙著編織。
tā mángzhe biānzhī。
Cô đang bận tay nghề dệt.
- 2
他忙著工作。
tā mángzhe gōngzuò。
Hắn đang bận làm việc
- 3
我現在忙著呢。
wǒ xiànzài mángzhe ne。
Tôi đang bận rộn bây giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忙MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
