學華語Kaori Dict

máng

ㄇㄤˊ

MANG

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.bận
  2. 2.vội vã
  3. 3.vội vàng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lao vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很忙,我不忙。

    tā hěn máng wǒ bù máng

    Anh rất bận, tôi không bận

  • 2

    最近我特別忙。

    zuì jìn wǒ tè bié máng

    Gần đây tôi rất bận rộn

  • 3

    這周我很忙,下周好一點兒。

    zhè zhōu wǒ hěn máng xià zhōu hǎo yī diǎnr

    Tuần này tôi rất bận, tuần sau nhẹ nhàng hơn một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict