學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
氓
氓
máng
[ㄇㄤˊ]
MANH
1.
dùng trong 流氓[liu2 mang2]
Cách đọc khác:
méng
— người dân thường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
流氓
liúmáng
kẻ lưu manh
氓
méng
người dân thường
愚氓
yúméng
kẻ ngốc
流氓罪
liúmángzuì
tội lưu manh
流氓國家
liúmángguójiā
quốc gia côn đồ
流氓軟件
liúmángruǎnjiàn
phần mềm độc hại (tin học)
流氓集團
liúmángjítuán
băng nhóm côn đồ
流氓無產者
liúmángwúchǎnzhě
vô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)
逐字解
Từng chữ trong từ
氓
manh
người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
忙
máng
bận
盲
máng
mù
哤
máng
biệt ngữ
尨
máng
chó xù
杗
máng
xà nóc trong mái nhà
杧
máng
dùng trong 杧果[mang2 guo3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
氓 nghĩa là gì? · Kaori Dict