例句Câu ví dụ
- 1
這裡交通繁忙。
zhèlǐ jiāotōng fánmáng。
Ở đây giao thông rất nhộn nhịp
- 2
不好意思,現在線路繁忙。
bùhǎoyìsi, xiànzài xiànlù fánmáng。
Xin lỗi, hiện tại đường dây đang bận
- 3
當你穿越交通繁忙的街道時要小心注意。
dāng nǐ chuānyuè jiāotōng fánmáng de jiēdào shí yào xiǎoxīn zhùyì。
Khi qua đường đông đúc, hãy cẩn thận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忙MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
