學華語Kaori Dict

繁忙

fánmáng

ㄈㄢˊ ㄇㄤˊ

PHỒN MANG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bận rộn
  2. 2.nhộn nhịp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡交通繁忙。

    zhèlǐ jiāotōng fánmáng。

    Ở đây giao thông rất nhộn nhịp

  • 2

    不好意思,現在線路繁忙。

    bùhǎoyìsi, xiànzài xiànlù fánmáng。

    Xin lỗi, hiện tại đường dây đang bận

  • 3

    當你穿越交通繁忙的街道時要小心注意。

    dāng nǐ chuānyuè jiāotōng fánmáng de jiēdào shí yào xiǎoxīn zhùyì。

    Khi qua đường đông đúc, hãy cẩn thận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繁忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict