學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phức tạpmáy dịch

fánPHỒN

  1. 1.biến thể cũ của 繁[fan2]

fánPHỒN

  1. 1.phức tạp
  2. 2.nhiều
  3. 3.số lượng lớn

PHỒN

  1. 1.繁 — họ Po
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

繁 緐,马髦饰也。--《说文》。段玉裁注引申为緐多。又俗改其字作繁,俗形行而本形废,引申之义行而本义废矣。” 繁〈形〉 众多 正月繁霜,我心忧伤。--《诗·小雅·正月》 奉之弥繁。--宋·苏洵《权书·六国论》 善始者始繁,克终者盖寡。--唐·魏征《谏太宗十思疏》 又如繁剧(事务繁重);繁伙(众多);繁星(众多的星星);繁霜(浓霜,借喻为白色);繁言(多言);繁虑(很多的忧虑) 盛大;旺盛 复杂 见简即用,见繁即变,此 繁(緐) fán ⒈多,重,盛~多。~盛。~华。~荣。~花疑自月中生。 ⒉复杂,跟"简"相对~杂。急管~弦。删~就简。 ⒊见poq。 繁pó ⒈姓。 繁pán 1.马腹带。参见"繁缨"。 2.见"繁冠"。 繁mǐn 1.通"敏"。巧敏。谓谄媚阿谀。 2.见"繁鸟"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Phan — tơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 繁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict