學華語Kaori Dict

繁星

fánxīng

ㄈㄢˊ ㄒㄧㄥ

PHỒN TINH

TOCFL 7
  1. 1.nhiều sao
  2. 2.bầu trời đầy sao

例句Câu ví dụ

  • 1

    天空中繁星點點。

    tiānkōng zhōng fánxīng Diǎndiǎn。

    Trên bầu trời đầy sao

  • 2

    你能看到天空中的繁星。

    nǐ néng kàndào tiānkōng zhòngdì fánxīng。

    Bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao sáng lung linh trên bầu trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繁星 nghĩa là gì? · Kaori Dict