例句Câu ví dụ
- 1
天空中繁星點點。
tiānkōng zhōng fánxīng Diǎndiǎn。
Trên bầu trời đầy sao
- 2
你能看到天空中的繁星。
nǐ néng kàndào tiānkōng zhòngdì fánxīng。
Bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao sáng lung linh trên bầu trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
