學華語Kaori Dict

頻繁

giản thể: 频繁

pínfán

ㄆㄧㄣˊ ㄈㄢˊ

TẦN PHỒN

HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他頻繁地出差。

    tā pín fán dì chū chāi

    Anh ấy thường xuyên đi công tác

  • 2

    我去布魯塞爾比去巴黎去得頻繁。

    wǒqù Bùlǔsàiěr bǐ qù Bālí qùde pínfán。

    Tôi đến Brussels thường xuyên hơn so với đến Paris

  • 3

    最近頻繁的地震讓我們很焦慮。

    zuìjìn pínfán de dìzhèn ràng wǒmen hěn jiāolǜ。

    Gần đây các trận động đất liên tiếp khiến chúng tôi rất lo lắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頻繁 nghĩa là gì? · Kaori Dict