- 1.phồn hoa
- 2.nhộn nhịp

例句Câu ví dụ
- 1
阿爾及爾是一座有著超過三百多萬人口的繁華都市。
Āěrjíěr shì yī zuò yǒuzhe chāoguò sān bǎi duō wànrén kǒu de fánhuá dūshì。
Algiers là một thành phố sầm uất với hơn ba triệu dân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.