學華語Kaori Dict

繁殖

fánzhí

ㄈㄢˊ ㄓˊ

PHỒN THỰC

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.sinh sản
  2. 2.sinh trưởng
  3. 3.sinh sôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    動物在春天繁殖。

    dòng wù zài chūn tiān fán zhí

    Động vật sinh sản vào mùa xuân

  • 2

    老鼠繁殖得很快。

    lǎoshǔ fánzhí dehěn kuài。

    Mèo con sinh sản rất nhanh.

  • 3

    企鵝的繁殖期從早春開始。

    qǐé de fánzhí qī cóng zǎochūn kāishǐ。

    Giai đoạn sinh sản của chim cánh cụt bắt đầu từ đầu xuân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繁殖 nghĩa là gì? · Kaori Dict