學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
反之
反之
fǎn
zhī
[ㄈㄢˇ ㄓ]
PHẢN CHI
1.
mặt khác...
2.
ngược lại...
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
之
zhī
anh
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
反應
fǎnyìng
phản ứng
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
之前
zhīqián
trước
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
反
fǎn
ngược
逐字解
Từng chữ trong từ
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
繁殖
fánzhí
sinh sản
泛指
fànzhǐ
chỉ chung
反制
fǎnzhì
thực hiện biện pháp đối phó
反智
fǎnzhì
phản trí thức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
反之 nghĩa là gì? · Kaori Dict