之前
zhīqián
[ㄓ ㄑㄧㄢˊ]
CHI TIỀN
HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
消費之前,先判斷商品的價值。
xiāo fèi zhī qián xiān pàn duàn shāng pǐn de jià zhí
Trước khi tiêu dùng, hãy đánh giá giá trị của hàng hóa trước
- 2
出發之前先確認地址。
chū fā zhī qián xiān què rèn dì zhǐ
Xác nhận địa chỉ trước khi khởi hành
- 3
吃飯之前、之後都要洗手。
chī fàn zhī qián zhī hòu dōu yào xǐ shǒu
Rửa tay trước và sau khi ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.