- 1.có giá trị
- 2.đắt đỏ
- 3.mắc

例句Câu ví dụ
- 1
畫框比畫還值錢。
huàkuàng bǐhua hái zhíqián。
Khung tranh còn đáng giá hơn cả bức tranh.
- 2
你該把你的值錢物品保存在一個安全的地方。
nǐ gāi bǎ nǐ de zhíqián wùpǐn bǎocún zài yīge ānquán de dìfāng。
Anh nên giữ những vật có giá trị của mình ở một nơi an toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.