學華語Kaori Dict

值錢

giản thể: 值钱

zhíqián

ㄓˊ ㄑㄧㄢˊ

TRỊ TIỀN

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.có giá trị
  2. 2.đắt đỏ
  3. 3.mắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    畫框比畫還值錢。

    huàkuàng bǐhua hái zhíqián。

    Khung tranh còn đáng giá hơn cả bức tranh.

  • 2

    你該把你的值錢物品保存在一個安全的地方。

    nǐ gāi bǎ nǐ de zhíqián wùpǐn bǎocún zài yīge ānquán de dìfāng。

    Anh nên giữ những vật có giá trị của mình ở một nơi an toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

值錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict