學華語Kaori Dict

金錢

giản thể: 金钱

jīnqián

ㄐㄧㄣ ㄑㄧㄢˊ

KIM TIỀN

HSK 6TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有很多金錢。

    tā yǒu hěn duō jīn qián

    Ông ấy có nhiều tiền

  • 2

    人比金錢重要。

    rén bǐ jīnqián zhòngyào。

    Con người quan trọng hơn tiền bạc

  • 3

    時間就是金錢。

    shíjiān jiùshì jīnqián。

    Thời gian là vàng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict