例句Câu ví dụ
- 1
他有很多金錢。
tā yǒu hěn duō jīn qián
Ông ấy có nhiều tiền
- 2
人比金錢重要。
rén bǐ jīnqián zhòngyào。
Con người quan trọng hơn tiền bạc
- 3
時間就是金錢。
shíjiān jiùshì jīnqián。
Thời gian là vàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
