學華語Kaori Dict

獎學金

giản thể: 奖学金

jiǎngxuéjīn

ㄐㄧㄤˇ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧㄣ

TƯỞNG HỌC KIM

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.học bổng
  2. 2.LT:筆|笔[bi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿到了獎學金。

    tā ná dào liǎo jiǎng xué jīn

    Anh ấy đã nhận được học bổng

  • 2

    他獲得了獎學金和證書。

    tā huò dé le jiǎng xué jīn hé zhèng shū

    Ông ấy đã nhận được học bổng và chứng chỉ

  • 3

    她很幸運地贏得了獎學金。

    tā hěn xìngyùn de yíngdé le jiǎngxuéjīn。

    Cô ấy may mắn giành được học bổng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獎學金 nghĩa là gì? · Kaori Dict