- 1.học bổng
- 2.LT:筆|笔[bi3]

例句Câu ví dụ
- 1
他拿到了獎學金。
tā ná dào liǎo jiǎng xué jīn
Anh ấy đã nhận được học bổng
- 2
他獲得了獎學金和證書。
tā huò dé le jiǎng xué jīn hé zhèng shū
Ông ấy đã nhận được học bổng và chứng chỉ
- 3
她很幸運地贏得了獎學金。
tā hěn xìngyùn de yíngdé le jiǎngxuéjīn。
Cô ấy may mắn giành được học bổng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.