字義Nghĩa
giải thưởngmáy dịch
jiǎngTƯỞNG
- 1.giải thưởng
- 2.phần thưởng
- 3.khích lệ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犬 (khuyển) chỉ nghĩa, 將 [jiāng] chỉ âm.
thưởng — chó
組詞Từ chứa chữ này
- 獎學金học bổng
- 獎金tiền thưởng
- 獎勵thưởng
- 獎項giải thưởng; giải
- 獎品giải thưởng
- 獎杯cúp chiến thắng
- 獎牌huy chương (được trao như giải thưởng)
- 獎賞phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng
- 獎狀giấy khen; giấy chứng nhận thành tích
- 獎章huy chương
- 中獎trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)
- 抽獎rút thăm trúng thưởng
- 獲獎giành được giải thưởng
- 大獎賽giải thưởng lớn
- 誇獎khen ngợi
- 頒獎trao giải thưởng