學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giải thưởng, phần thưởngmáy dịch

jiǎngTƯỞNG

  1. 1.giải thưởng
  2. 2.phần thưởng
  3. 3.khích lệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

奖 (形声。字本作妜”,从犬,将省声。本义驱使狗猛进) 同本义 奖,嗾犬厉之也。--《说文》。段玉裁注《口部》‘嗾,使犬声也。’厉之,犹勉之也。” 劝勉;鼓励 奖,劝也。--《小尔雅》 以奖善人。--《左传·昭公二十二年》。疏劝也。” 奖厉太子。--《汉书·哀帝纪》。注劝使也。” 奖率三军。--诸葛亮《出师表》 又如奖导(劝勉诱导);奖激(劝勉激励);奖慰(劝勉安慰);奖鉴(勉励劝戒);奖蹙威柄(勉励促成其成为权威者);奖拔(勉励提拔) 辅助 皆奖王室。-- 奖(奬)jiǎng ⒈劝勉,勉励当~率三军(应当勉励并率领三军)。 ⒉称赞,表扬夸~。嘉~。~罚分明。 ⒊为了鼓励、表扬而给予的荣誉或财物等~状。~章。~金。~品。 ⒋指彩金抽~券。中头~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Juống — Lớn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 奖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict