學華語Kaori Dict

獎章

giản thể: 奖章

jiǎngzhāng

ㄐㄧㄤˇ ㄓㄤ

TƯỞNG CHƯƠNG

TOCFL 7
  1. 1.huy chương
  2. 2.LT:枚[mei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他應為他的英勇行為獲得一枚獎章。

    tā yìng wèi tā de yīngyǒng xíngwéi huòdé yī méi jiǎngzhāng。

    Ông ấy nên được trao một huy chương vì hành động dũng cảm của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奖章 nghĩa là gì? · Kaori Dict