- 1.trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他中獎了!
tā zhòng jiǎng le
Anh ấy trúng thưởng
- 2
我中獎了。
wǒ zhòngjiǎng le。
Tôi trúng thưởng
- 3
她買彩票中獎了之後就開始瘋狂購物。
tā mǎi cǎipiào zhòngjiǎng le zhīhòu jiù kāishǐ fēngkuáng gòuwù。
Sau khi cô ấy trúng xổ số, cô ấy bắt đầu mua sắm hoang tưởng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.