學華語Kaori Dict

中獎

giản thể: 中奖

zhòngjiǎng

ㄓㄨㄥˋ ㄐㄧㄤˇ

TRÚNG TƯỞNG

HSK 4TOCFL 5
  1. 1.trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他中獎了!

    tā zhòng jiǎng le

    Anh ấy trúng thưởng

  • 2

    我中獎了。

    wǒ zhòngjiǎng le。

    Tôi trúng thưởng

  • 3

    她買彩票中獎了之後就開始瘋狂​購物。

    tā mǎi cǎipiào zhòngjiǎng le zhīhòu jiù kāishǐ fēngkuáng ​ gòuwù。

    Sau khi cô ấy trúng xổ số, cô ấy bắt đầu mua sắm hoang tưởng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中獎 nghĩa là gì? · Kaori Dict