中江
Zhōngjiāng
[ㄓㄨㄥ ㄐㄧㄤ]
TRUNG GIANG
- 1.huyện Zhongjiang ở Deyang 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.