學華語Kaori Dict

獎杯

giản thể: 奖杯

jiǎngbēi

ㄐㄧㄤˇ ㄅㄟ

TƯỞNG BÔI

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把獎杯高高舉起。

    tā bǎ jiǎngbēi gāo gāojǔ qǐ。

    Anh ấy nâng chiếc cúp lên cao

  • 2

    這個運動員把獎杯抱回來了。

    zhège yùndòngyuán bǎ jiǎngbēi bào huílai le。

    Vận động viên đã mang huy chương về nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奖杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict