江北
Jiāngběi
[ㄐㄧㄤ ㄅㄟˇ]
GIANG BẮC
- 1.Jiangbei, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2 qing4]
- 2.sân bay chính của Trùng Khánh
- 3.Jiangbei, một quận của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 Shi4], Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.