北京
Běijīng
[ㄅㄟˇ ㄐㄧㄥ]
BẮC KINH
HSK 1N
- 1.Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

例句Câu ví dụ
- 1
去年我在北京。
qù nián wǒ zài běi jīng
Năm ngoái tôi ở Bắc Kinh
- 2
他在北京工作。
tā zài běi jīng gōng zuò
Anh ấy làm việc tại Bắc Kinh
- 3
我從家來,去過北京。
wǒ cóng jiā lái qù guò běi jīng
Tôi đến từ nhà, đã đi qua Bắc Kinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.