學華語Kaori Dict

北極

giản thể: 北极

běi

ㄅㄟˇ ㄐㄧˊ

BẮC CỰC

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.Bắc Cực; Cực Bắc
  2. 2.cực từ bắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    北極和南極都很冷。

    běi jí hé nán jí dōu hěn lěng

    Cực Bắc và Cực Nam đều rất lạnh

  • 2

    到北極可不容易。

    dào běijí kěbu róngyì。

    Đến Nam Cực rất khó khăn.

  • 3

    俄羅斯將在克里米亞、加里寧格勒和北極地帶加強軍隊。

    Éluósī jiāng zài Kèlǐmǐyà、 Jiālǐnínggélè hé běijí dìdài jiāqiáng jūnduì。

    Nga sẽ tăng cường quân đội tại Crimea, Kaliningrad và vùng Bắc Cực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北極 nghĩa là gì? · Kaori Dict