- 1.Bắc Cực; Cực Bắc
- 2.cực từ bắc

例句Câu ví dụ
- 1
北極和南極都很冷。
běi jí hé nán jí dōu hěn lěng
Cực Bắc và Cực Nam đều rất lạnh
- 2
到北極可不容易。
dào běijí kěbu róngyì。
Đến Nam Cực rất khó khăn.
- 3
俄羅斯將在克里米亞、加里寧格勒和北極地帶加強軍隊。
Éluósī jiāng zài Kèlǐmǐyà、 Jiālǐnínggélè hé běijí dìdài jiāqiáng jūnduì。
Nga sẽ tăng cường quân đội tại Crimea, Kaliningrad và vùng Bắc Cực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!