學華語Kaori Dict

積極

giản thể: 积极

ㄐㄧ ㄐㄧˊ

TÍCH CỰC

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.chủ động
  2. 2.năng động
  3. 3.sôi nổi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tích cực (quan điểm)
  2. 5.chủ động đối phó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他性格積極,個性很強。

    tā xìng gé jī jí gè xìng hěn qiáng

    Anh ấy tính cách tích cực, cá tính mạnh

  • 2

    你必鬚積極主動。

    nǐ bìxū jījí zhǔdòng。

    Bạn phải chủ động

  • 3

    我只想注意積極方面。

    wǒ zhǐ xiǎng zhùyì jījí fāngmiàn。

    Tôi chỉ muốn tập trung vào mặt tích cực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

積極 nghĩa là gì? · Kaori Dict