學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寂寂
寂寂
jì
jì
[ㄐㄧˋ ㄐㄧˋ]
TỊCH TỊCH
1.
yên tĩnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寂寞
jìmò
cô đơn
寂靜
jìjìng
yên tĩnh
孤寂
gūjì
cô đơn
沉寂
chénjì
im lặng
死寂
sǐjì
tĩnh lặng như chết
寂
jì
im lặng
冷寂
lěngjì
lạnh lẽo và hoang vắng
圓寂
yuánjì
qua đời
逐字解
Từng chữ trong từ
寂
tịch
im lặng, yên tĩnh
寂
tịch
im lặng, yên tĩnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
積極
jījí
chủ động
及笄
jíjī
đến tuổi kết hôn (sinh nhật thứ mười lăm của bé gái)
唧唧
jījī
(từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v.
基極
jījí
cực nền (trong transistor)
寄籍
jìjí
đăng ký cư trú ở nơi khác
寄跡
jìjì
sống tạm thời xa nhà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寂寂 nghĩa là gì? · Kaori Dict