例句Câu ví dụ
- 1
我的問題遭到了冷寂的沉默。
wǒ de wèntí zāodào le lěngjì de chénmò。
Câu hỏi của tôi đã bị im lặng lạnh lùng đáp lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
