學華語Kaori Dict

冷寂

lěng

ㄌㄥˇ ㄐㄧˋ

LẠNH TỊCH

  1. 1.lạnh lẽo và hoang vắng
  2. 2.cô đơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的問題遭到了冷寂的沉默。

    wǒ de wèntí zāodào le lěngjì de chénmò。

    Câu hỏi của tôi đã bị im lặng lạnh lùng đáp lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷寂 nghĩa là gì? · Kaori Dict