寂寞
jìmò
[ㄐㄧˋ ㄇㄛˋ]
TỊCH MỊCH
HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
我很寂寞。
wǒ hěn jìmò。
I'm very lonely
- 2
我最近很寂寞。
wǒ zuìjìn hěn jìmò。
Gần đây tôi cảm thấy cô đơn
- 3
我最近非常寂寞。
wǒ zuìjìn fēicháng jìmò。
Tôi gần đây cảm thấy rất cô đơn
[ㄐㄧˋ ㄇㄛˋ]
TỊCH MỊCH

我很寂寞。
wǒ hěn jìmò。
I'm very lonely
我最近很寂寞。
wǒ zuìjìn hěn jìmò。
Gần đây tôi cảm thấy cô đơn
我最近非常寂寞。
wǒ zuìjìn fēicháng jìmò。
Tôi gần đây cảm thấy rất cô đơn