學華語Kaori Dict

寂寞

ㄐㄧˋ ㄇㄛˋ

TỊCH MỊCH

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.cô đơn
  2. 2.cô quạnh
  3. 3.(về một nơi) yên tĩnh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.im lặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很寂寞。

    wǒ hěn jìmò。

    I'm very lonely

  • 2

    我最近很寂寞。

    wǒ zuìjìn hěn jìmò。

    Gần đây tôi cảm thấy cô đơn

  • 3

    我最近非常寂寞。

    wǒ zuìjìn fēicháng jìmò。

    Tôi gần đây cảm thấy rất cô đơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寂寞 nghĩa là gì? · Kaori Dict