例句Câu ví dụ
- 1
一片寂靜無聲。
yī piàn jìjìng wúshēng。
Một sự im lặng tuyệt đối
- 2
淺間山現在是寂靜的。
qiǎn jiān shān xiànzài shì jìjìng de。
Núi Asama hiện đang yên tĩnh.
- 3
冬是一個冰冷的單色世界,寂靜而高雅。
dōng shì yīge bīnglěng de dānsè shìjiè, jìjìng ér gāoyǎ。
Đông là một thế giới đơn màu lạnh lẽo và tao nhã.
