學華語Kaori Dict

寂靜

giản thể: 寂静

jìng

ㄐㄧˋ ㄐㄧㄥˋ

TỊCH TĨNH

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    一片寂靜無聲。

    yī piàn jìjìng wúshēng。

    Một sự im lặng tuyệt đối

  • 2

    淺間山現在是寂靜的。

    qiǎn jiān shān xiànzài shì jìjìng de。

    Núi Asama hiện đang yên tĩnh.

  • 3

    冬是一個冰冷的單色世界,寂靜而高雅。

    dōng shì yīge bīnglěng de dānsè shìjiè, jìjìng ér gāoyǎ。

    Đông là một thế giới đơn màu lạnh lẽo và tao nhã.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寂靜 nghĩa là gì? · Kaori Dict