
例句Câu ví dụ
- 1
那一刻,時間仿佛靜止了。
nà yī kè, shíjiān fǎngfú jìngzhǐ le。
Tại khoảnh khắc đó, thời gian dường như đứng yên
- 2
在他們雙目交接的瞬間,世界仿佛靜止了。
zài tāmen shuāng mù jiāojiē de shùnjiān, shìjiè fǎngfú jìngzhǐ le。
Trong khoảnh khắc ánh mắt họ chạm vào nhau, thế giới dường như đứng yên.