學華語Kaori Dict

阻止

zhǐ

ㄗㄨˇ ㄓˇ

TRỞ CHỈ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.ngăn chặn
  2. 2.ngăn cản

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察阻止了他。

    jǐng chá zǔ zhǐ le tā

    Cảnh sát đã ngăn anh ấy

  • 2

    我得阻止她。

    wǒ de zǔzhǐ tā。

    Tôi phải ngăn cô ấy lại

  • 3

    別想阻止我。

    bié xiǎng zǔzhǐ wǒ。

    Đừng cố ngăn tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阻止 nghĩa là gì? · Kaori Dict