例句Câu ví dụ
- 1
這是止瀉藥。
zhè shì zhǐ xièyào。
Đây là thuốc trị tiêu chảy
- 2
他止住了呼吸。
tā zhǐ zhù le hūxī。
Anh ấy giữ hơi thở
- 3
她止住了呼吸。
tā zhǐ zhù le hūxī。
Cô ấy giữ hơi thở
這是止瀉藥。
zhè shì zhǐ xièyào。
Đây là thuốc trị tiêu chảy
他止住了呼吸。
tā zhǐ zhù le hūxī。
Anh ấy giữ hơi thở
她止住了呼吸。
tā zhǐ zhù le hūxī。
Cô ấy giữ hơi thở