學華語Kaori Dict

zhǐ

ㄓˇ

CHỈ

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.dừng
  2. 2.cấm
  3. 3.cho đến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是止瀉藥。

    zhè shì zhǐ xièyào。

    Đây là thuốc trị tiêu chảy

  • 2

    他止住了呼吸。

    tā zhǐ zhù le hūxī。

    Anh ấy giữ hơi thở

  • 3

    她止住了呼吸。

    tā zhǐ zhù le hūxī。

    Cô ấy giữ hơi thở

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止 nghĩa là gì? · Kaori Dict