不止
bùzhǐ
[ㄅㄨˋ ㄓˇ]
BẤT CHỈ
HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
他說個不止。
tā shuō gè bù zhǐ
Anh ấy nói không ngừng
- 2
不止於對話。
bùzhǐ yú duìhuà。
Không chỉ là trò chuyện
- 3
我等了不止三小時。
wǒděng le bùzhǐ sānxiǎo shí。
Tôi đã chờ hơn ba giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.