學華語Kaori Dict

不止

zhǐ

ㄅㄨˋ ㄓˇ

BẤT CHỈ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.không ngừng
  2. 2.không dứt
  3. 3.nhiều hơn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không giới hạn ở

例句Câu ví dụ

  • 1

    他說個不止。

    tā shuō gè bù zhǐ

    Anh ấy nói không ngừng

  • 2

    不止於對話。

    bùzhǐ yú duìhuà。

    Không chỉ là trò chuyện

  • 3

    我等了不止三小時。

    wǒděng le bùzhǐ sānxiǎo shí。

    Tôi đã chờ hơn ba giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不止 nghĩa là gì? · Kaori Dict