學華語Kaori Dict

不支

zhī

ㄅㄨˋ ㄓ

BẤT CHI

TOCFL 7
  1. 1.không thể chịu đựng được

例句Câu ví dụ

  • 1

    這款遊戲不支援舊版本的作業系統。

    zhè kuǎn yóuxì bùzhī yuán jiùbǎn běn de zuòyèxìtǒng。

    Trò chơi này không hỗ trợ hệ điều hành phiên bản cũ

  • 2

    以下是我們不支持他的看法的理由。

    yǐxià shì wǒmen bùzhī chí tā de kànfǎ de lǐyóu。

    Đây là lý do tại sao chúng tôi không ủng hộ quan điểm của ông ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不支 nghĩa là gì? · Kaori Dict