例句Câu ví dụ
- 1
這款遊戲不支援舊版本的作業系統。
zhè kuǎn yóuxì bùzhī yuán jiùbǎn běn de zuòyèxìtǒng。
Trò chơi này không hỗ trợ hệ điều hành phiên bản cũ
- 2
以下是我們不支持他的看法的理由。
yǐxià shì wǒmen bùzhī chí tā de kànfǎ de lǐyóu。
Đây là lý do tại sao chúng tôi không ủng hộ quan điểm của ông ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
