學華語Kaori Dict

不值

zhí

ㄅㄨˋ ㄓˊ

BẤT TRỊ

HSK 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個東西不值錢。

    zhè ge dōng xi bù zhí qián

    Đồ này không có giá trị

  • 2

    國語文閱讀測驗對他而言簡直不值一提。

    Guóyǔ wén yuèdú cèyàn duì tā éryán jiǎnzhí bùzhí yī tí。

    Đối với anh ta, bài kiểm tra đọc hiểu tiếng quốcvăn chỉ như chuyện nhỏ

  • 3

    父親生前留下來的老古董,原來只是一堆不值錢的垃圾。

    fùqīn shēngqián liúxià lái de lǎogǔdǒng, yuánlái zhǐshì yīduī bùzhíqián de lājī。

    Người cha tôi để lại những cổ vật xưa cũ, hóa ra chỉ là một đống rác không đáng giá gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不值 nghĩa là gì? · Kaori Dict