例句Câu ví dụ
- 1
這個東西不值錢。
zhè ge dōng xi bù zhí qián
Đồ này không có giá trị
- 2
國語文閱讀測驗對他而言簡直不值一提。
Guóyǔ wén yuèdú cèyàn duì tā éryán jiǎnzhí bùzhí yī tí。
Đối với anh ta, bài kiểm tra đọc hiểu tiếng quốcvăn chỉ như chuyện nhỏ
- 3
父親生前留下來的老古董,原來只是一堆不值錢的垃圾。
fùqīn shēngqián liúxià lái de lǎogǔdǒng, yuánlái zhǐshì yīduī bùzhíqián de lājī。
Người cha tôi để lại những cổ vật xưa cũ, hóa ra chỉ là một đống rác không đáng giá gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
