不知
bùzhī
[ㄅㄨˋ ㄓ]
BẤT TRI
HSK 7-9V
- 1.không biết
- 2.không hay
- 3.vô tình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không thừa nhận (thất bại, khó khăn, mệt mỏi, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我並不知道這件事。
wǒ bìng bù zhī dào zhè jiàn shì
Tôi không biết việc này
- 2
他慌了,不知怎麼辦。
tā huāng le bù zhī zěn me bàn
Anh ấy hoảng loạn, không biết phải làm sao
- 3
他本人並不知道這件事。
tā běn rén bìng bù zhī dào zhè jiàn shì
Ông ấy bản thân không biết chuyện này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.