學華語Kaori Dict

不只

zhǐ

ㄅㄨˋ ㄓˇ

BẤT CHỈ

  1. 1.không chỉ
  2. 2.không chỉ đơn thuần

例句Câu ví dụ

  • 1

    不只一人。

    bùzhǐ yī rén。

    Không chỉ một người.

  • 2

    簡化並不只是簡單。

    jiǎnhuà bìngbù zhǐshì jiǎndān。

    Giản thể không chỉ là đơn giản.

  • 3

    不只吃魚,也吃肉。

    bùzhǐ chī yú, yě chī ròu。

    Không chỉ ăn cá mà còn ăn thịt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不只 nghĩa là gì? · Kaori Dict