例句Câu ví dụ
- 1
不只一人。
bùzhǐ yī rén。
Không chỉ một người.
- 2
簡化並不只是簡單。
jiǎnhuà bìngbù zhǐshì jiǎndān。
Giản thể không chỉ là đơn giản.
- 3
不只吃魚,也吃肉。
bùzhǐ chī yú, yě chī ròu。
Không chỉ ăn cá mà còn ăn thịt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
