學華語Kaori Dict

停止

tíngzhǐ

ㄊㄧㄥˊ ㄓˇ

ĐÌNH CHỈ

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.dừng; tạm dừng; ngừng lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    雨停止了。

    yǔ tíng zhǐ le

    Mưa đã dừng

  • 2

    停止!

    tíngzhǐ!

    Dừng lại!

  • 3

    停止玩遊戲。

    tíngzhǐ wán yóuxì。

    Dừng chơi game

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停止 nghĩa là gì? · Kaori Dict