學華語Kaori Dict

挺直

tǐngzhí

ㄊㄧㄥˇ ㄓˊ

ĐĨNH TRỰC

TOCFL 6
  1. 1.thẳng; dựng thẳng
  2. 2.làm thẳng lưng; giữ thẳng

例句Câu ví dụ

  • 1

    把你的背挺直!

    bǎ nǐ de bèi tǐngzhí!

    Hãy giữ lưng thẳng lại!

  • 2

    我沒有辦法挺直我的背。

    wǒ méiyǒu bànfǎ tǐngzhí wǒ de bèi。

    Tôi không thể thẳng lưng lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挺直 nghĩa là gì? · Kaori Dict