字義Nghĩa
đứng thẳng, thẳng tắpmáy dịch
tǐngĐĨNH
- 1.thẳng
- 2.đứng thẳng
- 3.chìa ra (một phần cơ thể)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
挺〈动〉 (形声。从手,廷声。本义拔出) 同本义 挺,拔也。--《说文》 挺剑而起。--《战国策·魏策》 尉剑挺。--《史记·陈涉世家》 又如挺举;挺挏(上下推动) 举起 生出;生长 荔挺。--《吕氏春秋·仲冬》。注生也。” 又如挺茂(生长茂盛) 动摇 不足以挺其心矣。--《吕氏春秋》 直,伸直,撑直 不复挺者。--《荀子·劝学》 曲挺纵横。--《徐霞客游记·游黄山记》 睡 如挺死尸(骂人睡得死);挺床(詈词。睡觉);挺觉(睡眠的谑词或詈 挺tǐng ⒈笔直笔~。直~ ~。~进(奋勇直前)。 ⒉伸直~起腰。~身而出(勇敢地站出来)。 ⒊勉强支撑有病就不要硬~着干嘛。 ⒋突出~胸。 ⒌拔,拔出~剑而起。 ⒍宽缓~缓。 ⒎很~好。~香。~客气。 ⒏量词两~机枪。 ⒐〈古〉通"梃"。棍棒。 ⒑ ①直立,突出~拔的青松。 ②坚强有力~拔刚劲。 ⒒ 挺tíng 1.汉代县名。属胶东国。在今山东省莱阳市南。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 廷 [tíng] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 挺好rất tốt
- 挺直thẳng; dựng thẳng
- 挺身而出dũng cảm bước ra
- 挺立đứng thẳng
- 挺拔cao và thẳng
- 挺住đứng vững
- 挺屍
- 挺桿con đội (bộ phận máy móc)
- 挺腰giữ thẳng lưng
- 挺舉cử đẩy (kỹ thuật cử tạ)
- 丫挺nát đấy
- 力挺hỗ trợ
- 勁挺mạnh mẽ
- 堅挺vững vàng và ngay thẳng
- 挺身đứng thẳng lưng
- 挺進tiến lên