學華語Kaori Dict

挺住

tǐngzhù

ㄊㄧㄥˇ ㄓㄨˋ

ĐĨNH TRÚ

  1. 1.đứng vững
  2. 2.giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    挺住。救護車馬上就來了。

    tǐngzhù。 jiùhùchē mǎshàng jiù lái le。

    Giữ vững. Máy cấp cứu sẽ đến ngay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挺住 nghĩa là gì? · Kaori Dict