挺住
tǐngzhù
[ㄊㄧㄥˇ ㄓㄨˋ]
ĐĨNH TRÚ
- 1.đứng vững
- 2.giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn)

例句Câu ví dụ
- 1
挺住。救護車馬上就來了。
tǐngzhù。 jiùhùchē mǎshàng jiù lái le。
Giữ vững. Máy cấp cứu sẽ đến ngay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.