學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
汀渚
汀渚
tīng
zhǔ
[ㄊㄧㄥ ㄓㄨˇ]
ĐINH CHỬ
1.
bãi cát nhỏ
2.
cù lao trong dòng nước
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
汀
tīng
bãi cát
渚
zhǔ
cù lao
昆汀
Kūntīng
Quentin (tên)
水汀
shuǐtīng
hơi nước (tiếng Thượng Hải)
汀曲
tīngqū
chỗ uốn của dòng suối
汀洲
tīngzhōu
bãi cạn
汀線
tīngxiàn
đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển
良渚
Liángzhǔ
Liangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng bằng Trường Giang
逐字解
Từng chữ trong từ
汀
đinh, đênh
clo
渚
chử, chã
đảo nhỏ, bãi cát nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
停住
tíngzhù
dừng
挺住
tǐngzhù
đứng vững
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汀渚 nghĩa là gì? · Kaori Dict