學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
良渚
良渚
Liáng
zhǔ
[ㄌㄧㄤˊ ㄓㄨˇ]
LƯƠNG CHỬ
1.
Liangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng bằng Trường Giang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
良好
liánghǎo
tốt
善良
shànliáng
tốt bụng và thật thà
優良
yōuliáng
tốt
不良
bùliáng
xấu
良心
liángxīn
lương tâm
改良
gǎiliáng
cải thiện (cái gì đó)
良
liáng
tốt
良性
liángxìng
tích cực (về tác động)
逐字解
Từng chữ trong từ
良
lương
tốt, đức hạnh, đáng kính
渚
chử, chã
đảo nhỏ, bãi cát nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
梁祝
LiángZhù
Người yêu bướm, câu chuyện dân gian Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
良渚 nghĩa là gì? · Kaori Dict