字義Nghĩa
đảo nhỏ, bãi cát nhỏmáy dịch
zhǔCHỬ
- 1.cù lao
- 2.bờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
渚 (形声。从水,者声。本义古水名。渚水) 水中的小洲 小洲曰渚。--《说文》引《尔雅》。传渚,小洲也。” 两涘渚涯之间。--《庄子·秋水》 渠弭于有渚。--《国语·齐语》 夕弭节兮北渚。--《楚辞·湘君》 乘鄂渚而反顾兮。--《楚辞·涉江》 江有渚,之子归,不我与。--《诗·召南·江有渚》 避渚洲。--宋·文天祥《后序》 又如渚牙(洲上初生的草芽);渚田(小洲上的田);渚烟(笼罩在小洲上的烟雾);渚泽(洲中积水的洼地) 水边 汛洲清川渚,遥望高山阴。 渚zhǔ水中的小块陆地沙~。江有~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 汀渚bãi cát nhỏ
- 良渚Liangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng bằng Trường Giang
- 萌渚嶺Dãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây
- 良渚文化Liangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng bằng Trường Giang